Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/腹痛腹痛🔊☆ Lưu vào danh sáchふくつうNghĩa—Hán tự trong từ này腹痛Câu ví dụこの腹痛には耐えられません。I can't stand this stomach-ache.Từ liên quan苦痛腰痛手痛い陣痛鎮痛剤痛い痛む痛める