Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陣痛陣痛🔊☆ Lưu vào danh sáchじんつうNghĩa—Hán tự trong từ này陣痛Câu ví dụ陣痛が30分おきに起こります。I have labor pains every thirty minutes.Từ liên quan苦痛腰痛手痛い鎮痛剤痛い痛む痛める痛感