Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中腹中腹🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうふくNghĩa—Hán tự trong từ này中腹Câu ví dụその丘の中腹に家が一軒あった。There was a cottage on the side of the hill.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中