Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/アル中アル中🔊☆ Lưu vào danh sáchアルちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này中Câu ví dụそんなにがぶがぶ飲み続けると、アル中になるのがオチですよ。If you go on drinking so much, you may well end up an alcoholic.Từ liên quanお腹お話中一日中一年中渦中懐中電灯海中寒中