Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懐中電灯懐中電灯🔊☆ Lưu vào danh sáchかいちゅうでんとうNghĩa—Hán tự trong từ này懐中電灯Câu ví dụこの懐中電灯は明かりが弱くなってきた。This flashlight is getting dim.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中海中寒中