Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渦中渦中🔊☆ Lưu vào danh sáchかちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này渦中Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中懐中電灯海中寒中