Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お話中お話中🔊☆ Lưu vào danh sáchおはなしちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này話中Câu ví dụお話し中、ごめんなさい。Excuse me for interrupting you.Từ liên quanお腹アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中寒中