Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一日中一日中🔊☆ Lưu vào danh sáchいちにちじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này一日中Câu ví dụ1日中テニスをしていたのだから。He was playing tennis all day.Ngữ pháp liên quanNoun + 中 (ちゅう / じゅう)Verb ます-stem + まくるVerb ます-stem + っぱなしTừ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員