Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生中継生中継🔊☆ Lưu vào danh sáchなまちゅうけいNghĩa—Hán tự trong từ này生中継Câu ví dụそのコンサートは生中継された。The concert was broadcast live.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中