Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中でも中でも🔊☆ Lưu vào danh sáchなかでもNghĩa—Hán tự trong từ này中Câu ví dụ私は夢の中でも踊っていたと思います。I think I was dancing in my sleep.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中