Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中心部中心部🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしんぶNghĩa—Hán tự trong từ này中心部Câu ví dụ彼はロンドンの中心部に住んでいた。He lived in the center of London.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中