Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/集中力集中力🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうちゅうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này集中力Câu ví dụ集中力がありません。I have difficulty concentrating.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中