Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/授業中授業中🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅぎょうちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này授業中Câu ví dụ静かに、授業中にしゃべってはいけません。Be quiet. Don't talk in class.Ngữ pháp liên quanVerb-て + はいけない / はいけませんTừ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中