Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地中海地中海🔊☆ Lưu vào danh sáchちちゅうかいNghĩa—Hán tự trong từ này地中海Câu ví dụ私は地中海が一番好きです。I like the Mediterranean Sea best.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中