Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/年中無休年中無休🔊☆ Lưu vào danh sáchねんじゅうむきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này年中無休Câu ví dụ10時から6時まで年中無休でやっています。It's open ten to six daily throughout the year.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中