Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手中手中🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này手中Câu ví dụ彼の生命は私の手中にある。His life is in my hands.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中