Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/車中車中🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này車中Câu ví dụ今朝車中で偶然彼に会った。I met him by chance in the train this morning.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中