Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/町中町中🔊☆ Lưu vào danh sáchまちなかNghĩa—Hán tự trong từ này町中Câu ví dụ町中で、珍しい物を見つけました。I found something interesting in the town.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中