Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心中心中🔊☆ Lưu vào danh sáchしんちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này心中Câu ví dụ心中お察し致します。You have my sympathies.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中