Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食中毒食中毒🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくちゅうどくNghĩa—Hán tự trong từ này食中毒Câu ví dụ食中毒に罹ったことはありますか。Have you ever had food poisoning?Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中