Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/歯磨き歯磨きN2🔊☆ Lưu vào danh sáchはみがきNghĩa—Hán tự trong từ này歯磨Câu ví dụ歯磨きはどこ?Where's the toothpaste?歯磨きをしなさい。Brush your teeth.Từ liên quan義歯歯歯ブラシ歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師