JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
歯磨きをしなさい。
歯磨きをしなさい。
🔊
Brush your teeth.
Nguồn: tatoeba