Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/義歯義歯🔊☆ Lưu vào danh sáchぎしNghĩa—Hán tự trong từ này義歯Từ liên quan歯歯ブラシ歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師歯止め