Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/歯医者歯医者N4🔊☆ Lưu vào danh sáchはいしゃNghĩa—Hán tự trong từ này歯医者Câu ví dụ今日歯医者へ行きました。Today I went to the dentist's.Từ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会