Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歯科医歯科医🔊☆ Lưu vào danh sáchしかいNghĩa—Hán tự trong từ này歯科医Câu ví dụたまたま彼女の夫は歯科医だった。It happened that her husband was a dentist.Từ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会