Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/歯歯N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはNghĩa—Hán tự trong từ này歯Câu ví dụその赤ちゃんは歯が生えはじめている。The baby is cutting his teeth.Từ liên quan義歯歯ブラシ歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師歯止め