Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歯ブラシ歯ブラシ🔊☆ Lưu vào danh sáchはブラシNghĩa—Hán tự trong từ này歯Câu ví dụこの歯ブラシを使っているのは母ではない。This toothbrush is not used by my mother.Từ liên quan義歯歯歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師歯止め