Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/話し中話し中N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはなしちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này話中Câu ví dụこれで30分もお話中です。The line has been busy for 30 minutes now.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中