Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/中身中身N2🔊☆ Lưu vào danh sáchなかみNghĩa—Hán tự trong từ này中身Câu ví dụ財布の中身をこの袋に空けなさい。Empty the purse into this bag.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中