Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/騒々しい騒々しいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぞうしいNghĩa—Hán tự trong từ này騒Câu ví dụ私は子供達の騒々しさは我慢できない。I cannot tolerate noisy children.Từ liên quan騒がしい騒ぎ騒ぐ騒めく騒音騒然騒動騒乱