Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/騒ぐ騒ぐN4🔊☆ Lưu vào danh sáchさわぐNghĩa—Hán tự trong từ này騒Câu ví dụ彼は子供たちにそんなにさわがないようにと言った。He told his children not to make so much noise.Từ liên quan騒がしい騒ぎ騒めく騒音騒然騒動騒乱大騒ぎ