Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/騒音騒音N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそうおんNghĩa—Hán tự trong từ này騒音Câu ví dụその騒音には我慢できない。I can't put up with the noise.Từ liên quan異口同音音階音楽音響音訓音質音声音程