Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/音声音声🔊☆ Lưu vào danh sáchおんせいNghĩa—Hán tự trong từ này音声Câu ví dụテレビの音声を低くしてもいい?Do you mind if I turn down the TV?Từ liên quan歓声泣き声叫び声呼び声銃声笑い声声声援