Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/銃声銃声🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうせいNghĩa—Hán tự trong từ này銃声Câu ví dụその銃声に我々はあっと驚いた。We are astonished at the shot.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声笑い声声声援