Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/泣き声泣き声🔊☆ Lưu vào danh sáchなきごえNghĩa—Hán tự trong từ này泣声Câu ví dụ病気の子どもの痛ましい泣き声を聞くのは我々には耐えられなかった。We could not bear to listen to the sick child's pathetic cries.Từ liên quan音声歓声叫び声呼び声銃声笑い声声声援