Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/呼び声呼び声🔊☆ Lưu vào danh sáchよびごえNghĩa—Hán tự trong từ này呼声Câu ví dụ谷は彼の呼び声でこだました。The valley echoed with his call.Từ liên quan呼びかける呼び捨て呼び出す呼び水呼び戻す呼ぶ呼応呼吸