Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/笑い声笑い声🔊☆ Lưu vào danh sáchわらいごえNghĩa—Hán tự trong từ này笑声Câu ví dụ彼女の笑い声が家にこだました。Her laughter echoed through the house.Từ liên quan音声歓声泣き声叫び声呼び声銃声声声援