Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/騒めく騒めく🔊☆ Lưu vào danh sáchざわめくNghĩa—Hán tự trong từ này騒Câu ví dụ群衆が興奮してざわめいていた。The crowd buzzed with excitement.Từ liên quan騒がしい騒ぎ騒ぐ騒音騒然騒動騒乱大騒ぎ