Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/騒然騒然🔊☆ Lưu vào danh sáchそうぜんNghĩa—Hán tự trong từ này騒然Câu ví dụその部屋は騒然としていた。The room was in disorder.Từ liên quan而して依然依然として敢然偶然公然左様なら自然