Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/偶然偶然N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぐうぜんNghĩa—Hán tự trong từ này偶然Câu ví dụ私は、偶然旧友に会った。I met an old friend by chance.Từ liên quan而して偶数偶像偶発配偶者偶々偶に偶