Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/偶数偶数N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぐうすうNghĩa—Hán tự trong từ này偶数Câu ví dụ2、4、6などは偶数です。Two, four, six, etc. are even numbers.Từ liên quan屡々偶然偶像偶発配偶者偶々偶に偶