Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/公然公然N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうぜんNghĩa—Hán tự trong từ này公然Câu ví dụその国は公然と核武装するとおどしている。That country has openly threatened to go nuclear.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人