Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蒲公英蒲公英🔊☆ Lưu vào danh sáchたんぽぽNghĩa—Hán tự trong từ này蒲公英Câu ví dụそのとき彼らはたんぽぽをつみとって、彼らの耳につけました。Then they picked dandelions and put them in their ears.Từ liên quan官公庁君公公安公営公益公益法人公園