Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/依然として依然として🔊☆ Lưu vào danh sáchいぜんとしてNghĩa—Hán tự trong từ này依然Câu ví dụ依然として彼から便りがない。I still haven't heard from him.Từ liên quanに因ってに依るに依ると依然依頼依る帰依依存