Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/騒がしい騒がしいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさわがしいNghĩa—Hán tự trong từ này騒Câu ví dụよく騒がしい部屋で働いたものだった。I used to work in a noisy room.Từ liên quan騒ぎ騒ぐ騒めく騒音騒然騒動騒乱大騒ぎ