Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/騒ぎ騒ぎN3🔊☆ Lưu vào danh sáchさわぎNghĩa—Hán tự trong từ này騒Câu ví dụこの騒ぎはどうしたの。What is all this bother about?Từ liên quan騒がしい騒ぐ騒めく騒音騒然騒動騒乱大騒ぎ