Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大騒ぎ大騒ぎ🔊☆ Lưu vào danh sáchおおさわぎNghĩa—Hán tự trong từ này大騒Câu ví dụ何でもないことに大騒ぎするのはやめなさい。Stop making a fuss over nothing.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大