Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/お大事にお大事にN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおだいじにNghĩa—Hán tự trong từ này大事Câu ví dụくれぐれもお体をお大事に。Please take good care of yourself.Từ liên quan事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事火事