Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一大一大🔊☆ Lưu vào danh sáchいちだいNghĩa—Hán tự trong từ này一大Câu ví dụ我々は一大危機に直面している。We are facing a violent crisis.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員