Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/巨大巨大N3🔊☆ Lưu vào danh sáchきょだいNghĩa—Hán tự trong từ này巨大Câu ví dụ巨大なタンカーがついに今し方出港した。The huge tanker has just left the dock.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大強大